mầm phôi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn đầu tiên của phôi thai: "mầm phôi" chỉ cấu trúc sinh học sơ khai, hình thành ngay sau khi trứng được thụ tinh, trước khi phát triển thành phôi chính thức.
- (Sinh học, Giải phẫu): "mầm phôi" tương đương với khái niệm "tiền phôi" (pre-embryo) trong tiếng Anh, là tập hợp tế bào ban đầu chưa phân hóa rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giai đoạn mầm phôi kéo dài khoảng vài ngày sau khi thụ tinh. (Thời kỳ sơ khai của phôi thai diễn ra trong vài ngày sau thụ tinh.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của mầm phôi để hiểu về quá trình hình thành cơ thể. (Các nhà khoa học tìm hiểu cấu trúc ban đầu của phôi để nắm bắt quá trình phát triển của sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mầm phôi thực vật": giai đoạn sơ khai của phôi trong thực vật.
- Mầm phôi thực vật nằm trong hạt, chờ điều kiện thích hợp để nảy mầm. (Phôi thực vật ở giai đoạn đầu nằm bên trong hạt, chờ môi trường phù hợp để phát triển.)
- "mầm phôi động vật": giai đoạn sơ khai của phôi ở động vật.
- Mầm phôi động vật phân chia liên tục để tạo thành các mô chuyên biệt. (Phôi động vật ở giai đoạn đầu phân chia không ngừng để hình thành các mô có chức năng riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phôi (danh từ): cấu trúc sinh học phát triển từ hợp tử, trải qua các giai đoạn phân chia tế bào.
- Phôi người phát triển trong tử cung của mẹ. (Phôi thai người lớn lên trong bụng mẹ.)
- Mầm (danh từ): phần non, sơ khai của cây cối hoặc cấu trúc sinh học.
- Mầm cây nhú lên từ đất sau cơn mưa. (Phần non của cây mọc lên từ mặt đất sau mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền phôi: giai đoạn trước khi phôi hình thành, tương đương với "mầm phôi".
- Hợp tử sơ khai: tế bào ban đầu sau thụ tinh, trước khi phân chia mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
- Mầm phôi phát triển: quá trình tiến hóa từ giai đoạn sơ khai đến phôi trưởng thành.
- Mầm phôi phát triển nhờ sự cung cấp dinh dưỡng từ môi trường. (Phôi thai ở giai đoạn đầu lớn lên nhờ chất dinh dưỡng từ bên ngoài.)